police chief

police chief

The police chief reviews a neighborhood safety map with two officers.

Định nghĩa

Danh từ: Cảnh sát trưởng (một sĩ quan cảnh sát phụ trách một khu vực hoặc đồn cảnh sát cụ thể).

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo về làn sóng tội phạm gần đây.)
  • ( ấy được thăng chức lên cảnh sát trưởng sau khi làm thám tử hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as police chief": giữ chức vụ cảnh sát trưởng.

    • He served as police chief for the city of Chicago for five years. (Ông ấy giữ chức cảnh sát trưởng cho thành phố Chicago trong năm năm.)
  • "former police chief": cựu cảnh sát trưởng.

    • The former police chief is now a security consultant. (Cựu cảnh sát trưởng hiện một nhà tư vấn an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Police commissioner (danh từ): ủy viên cảnh sát (chức vụ cao hơn, thường quản lý nhiều khu vực).

    • The police commissioner oversees all precincts in the city. (Ủy viên cảnh sát giám sát tất cả các đồn trong thành phố.)
  • Chief of police (danh từ): trưởng phòng cảnh sát (tương đương "police chief", thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).

    • The chief of police addressed the city council. (Trưởng phòng cảnh sát đã phát biểu trước hội đồng thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Captain: đội trưởng (có thể dùng để chỉ cảnh sát trưởngmột số khu vực).

    • The captain of the precinct approved the new patrol routes. (Đội trưởng của đồn đã phê duyệt các tuyến tuần tra mới.)
  • Precinct commander: chỉ huy đồn cảnh sát.

    • The precinct commander is responsible for all officers in the district. (Chỉ huy đồn cảnh sát chịu trách nhiệm cho tất cả sĩ quan trong quận.)
Thành ngữ liên quan
  • "The top cop": cảnh sát hàng đầu (cách nói thân mật để chỉ cảnh sát trưởng).
    • The top cop in the city announced a new anti-drug campaign. (Cảnh sát hàng đầu trong thành phố đã công bố một chiến dịch chống ma túy mới.)